Quảng bá Thương hiệu?
Gọi ngay!
0901-636-539
Thương hiệu của bạn sẽ xuất hiện một cách chuyên nghiệp trên những chai nước chất lượng và ấn tượng!
Công Tắc Lưu Lượng FS30R
Model : FS30R
Manufacture : NEW – FLOW
Protection class : IP65
Process Connection : 1″ NPT male
Material : Housing: Plastic (Other wetted part: brass or stainless steel)
Application : Liquid
Installation : Easily mounted directly in a pipe
Pipe size range : 25 ~ 200 (1″~8″), large size is available
Microswitch : SPDT, 15A 125, 250V 480 VAC, ½A 125 VDC, ¼A 250 VDC
Conduit Connection : PG11, other thread available with adaptor
Temperature Limit : -30 ~+120°C
Pressure Limit : 15 kg/cm² – stainless steel; 10 kg/cm² – brass
Flow Rate Table (For Acuate & Deactuate)
| Flow Rates Required to Actuate, DeactuateLitter per Hour (L/H) Water at 25°C | ||||
| Pipe Size | Actuate (on) | Deactuate (OFF) | ||
| FS-30RB | FS-30RS | FS-30RB | FS-30RS | |
| 1″ | 23~40 | 26~45 | 14~35 | 16~39 |
| 1¼” | 38~64 | 42~70 | 22~64 | 24~71 |
| 1½” | 49~88 | 54~97 | 27~74 | 30~82 |
| 2″ | 72~125 | 80~137 | 36~91 |
40~100 |
| 2½” | 92~160 | 100~176 | 44~140 | 48~154 |
| 3″ | 114~198 | 125~218 | 46~173 | 51~190 |
| 4″ | 151~279 | 166~307 | 75~243 | 82~267 |
| 5″ | 223~436 | 245~480 | 111~349 | 122~384 |
| 6″ | 300~629 | 330~690 | 150~466 | 165~512 |
| 8″ | 770~1560 | 847~1715 | 643~1480 | 707~1620 |
Material List
| Item | FS-30RB | FS-30RS | |
| 1 | Housing | plastic | plastic |
| 2 | Switch mechanism | Microswitch unit | Microswitch unit |
| 3 | Connection | brass | SS316 |
| 4 | Bellows | brass | SS316 |
| 5 | Paddle guide | brass | SS316 |
| 6 | Paddle | SS301 | SS316 |
| 7 | Conduit | plastic | plastic |
Thương hiệu của bạn sẽ xuất hiện một cách chuyên nghiệp trên những chai nước chất lượng và ấn tượng!
Nhận xét
Chưa có nhận xét nào.